土方工程量

tǔ fāng gōng chéng liàng thổ phương công trình lượng

Hán Việt: thổ phương công trình lượng · Pinyin: tǔ fāng gōng chéng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (phương) + (công) + (trình) + (lượng)