土木工程師
thổ mộc công trình sư
Hán Việt: thổ mộc công trình sư · Pinyin: tǔ mù gōng chéng shī
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 土木工程師 ǔmù gōngchéngshī n. civil engineer M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: thổ mộc công trình sư · Pinyin: tǔ mù gōng chéng shī