土綠磷鋁石 thổ lục lân lữ thạch Hán Việt: thổ lục lân lữ thạch Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 綠 (lục) + 磷 (lân) + 鋁 (lữ) + 石 (thạch)Hán Việtthổ lục lân lữ thạchCấu tạo土 + 綠 + 磷 + 鋁 + 石 · thổ + lục + lân + lữ + thạch nghĩa thành phần: thổ + lục + lân + lữ + thạch Nghĩa EngCihui planerite