土耳其士兵

thổ nhĩ kì sĩ binh

Hán Việt: thổ nhĩ kì sĩ binh

Tổng quan

(sử học) vệ binh (của) vua Thổ nhĩ kỳ, lính Thổ nhĩ kỳ, (nghĩa bóng) công cụ riêng để áp bức

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (sĩ) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) vệ binh (của) vua Thổ nhĩ kỳ, lính Thổ nhĩ kỳ, (nghĩa bóng) công cụ riêng để áp bức