土耳其宮廷 thổ nhĩ kì cung đình Hán Việt: thổ nhĩ kì cung đình Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 宮 (cung) + 廷 (đình)Hán Việtthổ nhĩ kì cung đìnhCấu tạo土 + 耳 + 其 + 宮 + 廷 · thổ + nhĩ + kì + cung + đình nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + cung + đình Nghĩa EngCihui Porte