土耳其斯坦 tǔ ěr qí sī tǎn · thổ nhĩ kì tư thản Hán Việt: thổ nhĩ kì tư thản · Pinyin: tǔ ěr qí sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyintǔ ěr qí sī tǎnHán Việtthổ nhĩ kì tư thảnCấu tạo土 + 耳 + 其 + 斯 + 坦 · thổ + nhĩ + kì + tư + thản nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + tư + thản