土耳其新軍 Tǔ'ěrqí xīnjūn · thổ nhĩ kì tân quân Hán Việt: thổ nhĩ kì tân quân · Pinyin: Tǔ'ěrqí xīnjūn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 新 (tân) + 軍 (quân)PinyinTǔ'ěrqí xīnjūnHán Việtthổ nhĩ kì tân quânCấu tạo土 + 耳 + 其 + 新 + 軍 · thổ + nhĩ + kì + tân + quân nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + tân + quân Nghĩa EngCihui janissary