土耳其毯帽

tǔ ěr qí tǎn mào thổ nhĩ kì thảm mạo

Hán Việt: thổ nhĩ kì thảm mạo · Pinyin: tǔ ěr qí tǎn mào

Tổng quan

mũ đầu đuôi seo (của người Thổ,nhĩ,kỳ)

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (thảm) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ đầu đuôi seo (của người Thổ,nhĩ,kỳ)