土耳其海峽

tǔ ěr qí hǎi xiá thổ nhĩ kì hải hạp

Hán Việt: thổ nhĩ kì hải hạp · Pinyin: tǔ ěr qí hǎi xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (hải) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即黑海峡”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即黑海峡”(1260页)。