土耳其海峽 tǔ ěr qí hǎi xiá · thổ nhĩ kì hải hạp Hán Việt: thổ nhĩ kì hải hạp · Pinyin: tǔ ěr qí hǎi xiá Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 海 (hải) + 峽 (hạp)Pinyintǔ ěr qí hǎi xiáHán Việtthổ nhĩ kì hải hạpCấu tạo土 + 耳 + 其 + 海 + 峽 · thổ + nhĩ + kì + hải + hạp nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + hải + hạp