土耳其皇帝

tǔ ěr qí huáng dì thổ nhĩ kì hoàng đế

Hán Việt: thổ nhĩ kì hoàng đế · Pinyin: tǔ ěr qí huáng dì

Tổng quan

vua (các nước Hồi giáo); (the Sultan) vua Thổ nhĩ kỳ, (động vật học) chim xít, gà bạch Thổ nhĩ kỳ

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (hoàng) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vua (các nước Hồi giáo); (the Sultan) vua Thổ nhĩ kỳ, (động vật học) chim xít, gà bạch Thổ nhĩ kỳ