土耳其肉餅 tǔ ěr qí ròu bǐng · thổ nhĩ kì nhục bính Hán Việt: thổ nhĩ kì nhục bính · Pinyin: tǔ ěr qí ròu bǐng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 肉 (nhục) + 餅 (bính)Pinyintǔ ěr qí ròu bǐngHán Việtthổ nhĩ kì nhục bínhCấu tạo土 + 耳 + 其 + 肉 + 餅 · thổ + nhĩ + kì + nhục + bính nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + nhục + bính