土耳其都市 thổ nhĩ kì đô thị Hán Việt: thổ nhĩ kì đô thị Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 都 (đô) + 市 (thị)Hán Việtthổ nhĩ kì đô thịCấu tạo土 + 耳 + 其 + 都 + 市 · thổ + nhĩ + kì + đô + thị nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + đô + thị Nghĩa EngCihui constantinople