土耳其裡拉 tǔ ěr qí lǐ lā · thổ nhĩ kì lí lạp Hán Việt: thổ nhĩ kì lí lạp · Pinyin: tǔ ěr qí lǐ lā Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 裡 (lí) + 拉 (lạp)Pinyintǔ ěr qí lǐ lāHán Việtthổ nhĩ kì lí lạpCấu tạo土 + 耳 + 其 + 裡 + 拉 · thổ + nhĩ + kì + lí + lạp nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + lí + lạp