土肥原賢二

tǔ féi yuán xián èr thổ phì nguyên hiền nhị

Hán Việt: thổ phì nguyên hiền nhị · Pinyin: tǔ féi yuán xián èr

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (phì) + (nguyên) + (hiền) + (nhị)