土肥原賢二
thổ phì nguyên hiền nhị
Hán Việt: thổ phì nguyên hiền nhị · Pinyin: tǔ féi yuán xián èr
Tổng quan
Cấu tạo: 土 (thổ) + 肥 (phì) + 原 (nguyên) + 賢 (hiền) + 二 (nhị)
Hán Việt: thổ phì nguyên hiền nhị · Pinyin: tǔ féi yuán xián èr
Cấu tạo: 土 (thổ) + 肥 (phì) + 原 (nguyên) + 賢 (hiền) + 二 (nhị)