土茴香

tǔ huí xiāngthổ hồi hương

Hán Việt: thổ hồi hương · Pinyin: tǔ huí xiāng

Tổng quan

hạt thì là

Cấu tạo: 土 (thổ) + 茴 (hồi) + 香 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt thì là

Eng

  • Cihui dill seed

Từ liên quan

Gần nghĩa

茴香籽 · 茴香菜 · 茴香豆 · 茴香酒 · 茴香 · 茴香甙 · 茴香肟 · 茴香胺