土鼠隨金虎 tǔ shǔ suí jīn hǔ · thổ thử tùy kim hổ Hán Việt: thổ thử tùy kim hổ · Pinyin: tǔ shǔ suí jīn hǔ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 鼠 (thử) + 隨 (tùy) + 金 (kim) + 虎 (hổ)Pinyintǔ shǔ suí jīn hǔHán Việtthổ thử tùy kim hổCấu tạo土 + 鼠 + 隨 + 金 + 虎 · thổ + thử + tùy + kim + hổ nghĩa thành phần: thổ + thử + tùy + kim + hổ