聖人的遺物 shèng rén de yí wù · thánh nhân đích di vật Hán Việt: thánh nhân đích di vật · Pinyin: shèng rén de yí wù Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 遺 (di) + 物 (vật)Pinyinshèng rén de yí wùHán Việtthánh nhân đích di vậtCấu tạo聖 + 人 + 的 + 遺 + 物 · thánh + nhân + đích + di + vật nghĩa thành phần: thánh + nhân + đích + di + vật