聖尼剋拉斯 shèng ní kè lā sī · thánh ni khắc lạp tư Hán Việt: thánh ni khắc lạp tư · Pinyin: shèng ní kè lā sī Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 尼 (ni) + 剋 (khắc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư)Pinyinshèng ní kè lā sīHán Việtthánh ni khắc lạp tưCấu tạo聖 + 尼 + 剋 + 拉 + 斯 · thánh + ni + khắc + lạp + tư nghĩa thành phần: thánh + ni + khắc + lạp + tư