聖盃的抹布 thánh bôi đích mạt bố Hán Việt: thánh bôi đích mạt bố Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 盃 (bôi) + 的 (đích) + 抹 (mạt) + 布 (bố)Hán Việtthánh bôi đích mạt bốCấu tạo聖 + 盃 + 的 + 抹 + 布 · thánh + bôi + đích + mạt + bố nghĩa thành phần: thánh + bôi + đích + mạt + bố Nghĩa EngCihui purificator