聖波尼法爵 shèng bō ní fǎ jué · thánh ba ni pháp tước Hán Việt: thánh ba ni pháp tước · Pinyin: shèng bō ní fǎ jué Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 波 (ba) + 尼 (ni) + 法 (pháp) + 爵 (tước)Pinyinshèng bō ní fǎ juéHán Việtthánh ba ni pháp tướcCấu tạo聖 + 波 + 尼 + 法 + 爵 · thánh + ba + ni + pháp + tước nghĩa thành phần: thánh + ba + ni + pháp + tước