聖派翠剋節
thánh phái thúy khắc tiết
Hán Việt: thánh phái thúy khắc tiết · Pinyin: shèng pài cuì kè jié
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 派 (phái) + 翠 (thúy) + 剋 (khắc) + 節 (tiết)
Hán Việt: thánh phái thúy khắc tiết · Pinyin: shèng pài cuì kè jié
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 派 (phái) + 翠 (thúy) + 剋 (khắc) + 節 (tiết)