聖派翠剋節

shèng pài cuì kè jié thánh phái thúy khắc tiết

Hán Việt: thánh phái thúy khắc tiết · Pinyin: shèng pài cuì kè jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (phái) + (thúy) + (khắc) + (tiết)