聖灰星期三 shèng huī xīng qī sān · thánh hôi tinh kì tam Hán Việt: thánh hôi tinh kì tam · Pinyin: shèng huī xīng qī sān Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 灰 (hôi) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 三 (tam)Pinyinshèng huī xīng qī sānHán Việtthánh hôi tinh kì tamCấu tạo聖 + 灰 + 星 + 期 + 三 · thánh + hôi + tinh + kì + tam nghĩa thành phần: thánh + hôi + tinh + kì + tam