聖米格爾島 shèng mǐ gé ěr dǎo · thánh mễ cách nhĩ đảo Hán Việt: thánh mễ cách nhĩ đảo · Pinyin: shèng mǐ gé ěr dǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 米 (mễ) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ) + 島 (đảo)Pinyinshèng mǐ gé ěr dǎoHán Việtthánh mễ cách nhĩ đảoCấu tạo聖 + 米 + 格 + 爾 + 島 · thánh + mễ + cách + nhĩ + đảo nghĩa thành phần: thánh + mễ + cách + nhĩ + đảo