聖米歇爾山 shèng mǐ xiē ěr shān · thánh mễ hiết nhĩ san Hán Việt: thánh mễ hiết nhĩ san · Pinyin: shèng mǐ xiē ěr shān Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 米 (mễ) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ) + 山 (san)Pinyinshèng mǐ xiē ěr shānHán Việtthánh mễ hiết nhĩ sanCấu tạo聖 + 米 + 歇 + 爾 + 山 · thánh + mễ + hiết + nhĩ + san nghĩa thành phần: thánh + mễ + hiết + nhĩ + san