圣约翰

shèng yuē hànthánh ước hàn

Hán Việt: thánh ước hàn · Pinyin: shèng yuē hàn

Tổng quan

Thánh Gioan

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 約 (ước) + 翰 (hàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thánh Gioan
  • Tần suất từ Giôn
  • Tần suất từ Thánh Gioan

Eng

  • Cihui Saint John
  • Tần suất từ Saint John

Đức

  • Handedict Sankt Johannes (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣约翰斯 · 圣约书 · 约翰逊 · 圣约 · 圣约瑟夫 · 约翰 · 约翰一书 · 约翰三书