聖雅各之路 shèng yā gè zhī lù · thánh nhã các chi lộ Hán Việt: thánh nhã các chi lộ · Pinyin: shèng yā gè zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 雅 (nhã) + 各 (các) + 之 (chi) + 路 (lộ)Pinyinshèng yā gè zhī lùHán Việtthánh nhã các chi lộCấu tạo聖 + 雅 + 各 + 之 + 路 · thánh + nhã + các + chi + lộ nghĩa thành phần: thánh + nhã + các + chi + lộ