聖馬可廣場
thánh mã khả quảng tràng
Hán Việt: thánh mã khả quảng tràng · Pinyin: shèng mǎ kě guǎng chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 馬 (mã) + 可 (khả) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)
Hán Việt: thánh mã khả quảng tràng · Pinyin: shèng mǎ kě guǎng chǎng
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 馬 (mã) + 可 (khả) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)