在一切場合
tại nhất thiết tràng hợp
Hán Việt: tại nhất thiết tràng hợp
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 一 (nhất) + 切 (thiết) + 場 (tràng) + 合 (hợp)
Hán Việt: tại nhất thiết tràng hợp
Cấu tạo: 在 (tại) + 一 (nhất) + 切 (thiết) + 場 (tràng) + 合 (hợp)