在業餘時間 tại nghiệp dư thì gian Hán Việt: tại nghiệp dư thì gian Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 業 (nghiệp) + 餘 (dư) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việttại nghiệp dư thì gianCấu tạo在 + 業 + 餘 + 時 + 間 · tại + nghiệp + dư + thì + gian nghĩa thành phần: tại + nghiệp + dư + thì + gian Nghĩa EngCihui after hours