在事實面前 zài shì shí miàn qián · tại sự thật diện tiền Hán Việt: tại sự thật diện tiền · Pinyin: zài shì shí miàn qián Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 事 (sự) + 實 (thật) + 面 (diện) + 前 (tiền)Pinyinzài shì shí miàn qiánHán Việttại sự thật diện tiềnCấu tạo在 + 事 + 實 + 面 + 前 · tại + sự + thật + diện + tiền nghĩa thành phần: tại + sự + thật + diện + tiền