在人民內部 tại nhân dân nội bộ Hán Việt: tại nhân dân nội bộ Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 內 (nội) + 部 (bộ)Hán Việttại nhân dân nội bộCấu tạo在 + 人 + 民 + 內 + 部 · tại + nhân + dân + nội + bộ nghĩa thành phần: tại + nhân + dân + nội + bộ Nghĩa EngCihui with the ranks of the people