在什么地方
tại thập yêu địa phương
Hán Việt: tại thập yêu địa phương · Pinyin: zài shí me dì fāng
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 什 (thập) + 么 (yêu) + 地 (địa) + 方 (phương)
Hán Việt: tại thập yêu địa phương · Pinyin: zài shí me dì fāng
Cấu tạo: 在 (tại) + 什 (thập) + 么 (yêu) + 地 (địa) + 方 (phương)