在什麼時候 tại thập ma thì hậu Hán Việt: tại thập ma thì hậu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 時 (thì) + 候 (hậu)Hán Việttại thập ma thì hậuCấu tạo在 + 什 + 麼 + 時 + 候 · tại + thập + ma + thì + hậu nghĩa thành phần: tại + thập + ma + thì + hậu Nghĩa EngCihui at what time