在任何方面
tại nhâm hà phương diện
Hán Việt: tại nhâm hà phương diện · Pinyin: zài rèn hé fāng miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 任 (nhâm) + 何 (hà) + 方 (phương) + 面 (diện)
Hán Việt: tại nhâm hà phương diện · Pinyin: zài rèn hé fāng miàn
Cấu tạo: 在 (tại) + 任 (nhâm) + 何 (hà) + 方 (phương) + 面 (diện)