在保用期間 tại bảo dụng kì gian Hán Việt: tại bảo dụng kì gian Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 保 (bảo) + 用 (dụng) + 期 (kì) + 間 (gian)Hán Việttại bảo dụng kì gianCấu tạo在 + 保 + 用 + 期 + 間 · tại + bảo + dụng + kì + gian nghĩa thành phần: tại + bảo + dụng + kì + gian Nghĩa EngCihui under warranty