在信里夾帶 zài xìn lǐ jiā dài · tại tín lí giáp đái Hán Việt: tại tín lí giáp đái · Pinyin: zài xìn lǐ jiā dài Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 信 (tín) + 里 (lí) + 夾 (giáp) + 帶 (đái)Pinyinzài xìn lǐ jiā dàiHán Việttại tín lí giáp đáiCấu tạo在 + 信 + 里 + 夾 + 帶 · tại + tín + lí + giáp + đái nghĩa thành phần: tại + tín + lí + giáp + đái