在停泊待修 tại đình bạc đãi tu Hán Việt: tại đình bạc đãi tu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 停 (đình) + 泊 (bạc) + 待 (đãi) + 修 (tu)Hán Việttại đình bạc đãi tuCấu tạo在 + 停 + 泊 + 待 + 修 · tại + đình + bạc + đãi + tu nghĩa thành phần: tại + đình + bạc + đãi + tu Nghĩa EngCihui in dock