在兩者之間 tại lưỡng giả chi gian Hán Việt: tại lưỡng giả chi gian Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 兩 (lưỡng) + 者 (giả) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việttại lưỡng giả chi gianCấu tạo在 + 兩 + 者 + 之 + 間 · tại + lưỡng + giả + chi + gian nghĩa thành phần: tại + lưỡng + giả + chi + gian Nghĩa EngCihui in between