在其他方面

zài qí tā fāng miàn tại kì tha phương diện

Hán Việt: tại kì tha phương diện · Pinyin: zài qí tā fāng miàn

Tổng quan

khác, cách khác, nếu không thì..., mặt khác, về mặt khác

Cấu tạo: (tại) + (kì) + (tha) + (phương) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác, cách khác, nếu không thì..., mặt khác, về mặt khác