在其位,謀其政

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (kì) + (vị) + , + (mưu) + (kì) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在其位,謀其政 ài qí wèi, móu qí zhèng f.e. Being at one's post, one will worry about any matter concerned with it.