在出錯狀態
tại xuất thác trạng thái
Hán Việt: tại xuất thác trạng thái
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 出 (xuất) + 錯 (thác) + 狀 (trạng) + 態 (thái)
Nghĩa
Eng
- Cihui inError
Hán Việt: tại xuất thác trạng thái
Cấu tạo: 在 (tại) + 出 (xuất) + 錯 (thác) + 狀 (trạng) + 態 (thái)