在前面放著
tại tiền diện phóng trứ
Hán Việt: tại tiền diện phóng trứ · Pinyin: zài qián miàn fàng zhuó
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 前 (tiền) + 面 (diện) + 放 (phóng) + 著 (trứ)
Hán Việt: tại tiền diện phóng trứ · Pinyin: zài qián miàn fàng zhuó
Cấu tạo: 在 (tại) + 前 (tiền) + 面 (diện) + 放 (phóng) + 著 (trứ)