在加工製作 tại gia công chế tác Hán Việt: tại gia công chế tác Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 加 (gia) + 工 (công) + 製 (chế) + 作 (tác)Hán Việttại gia công chế tácCấu tạo在 + 加 + 工 + 製 + 作 · tại + gia + công + chế + tác nghĩa thành phần: tại + gia + công + chế + tác Nghĩa EngCihui in process