在危險邊緣
tại nguy hiểm biên duyến
Hán Việt: tại nguy hiểm biên duyến
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 邊 (biên) + 緣 (duyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui be on razor's edge
Hán Việt: tại nguy hiểm biên duyến
Cấu tạo: 在 (tại) + 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 邊 (biên) + 緣 (duyến)