在原地打轉
tại nguyên địa đả chuyển
Hán Việt: tại nguyên địa đả chuyển
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 原 (nguyên) + 地 (địa) + 打 (đả) + 轉 (chuyển)
Nghĩa
Eng
- Cihui calf round
Hán Việt: tại nguyên địa đả chuyển
Cấu tạo: 在 (tại) + 原 (nguyên) + 地 (địa) + 打 (đả) + 轉 (chuyển)