在后地 tại hậu địa Hán Việt: tại hậu địa Tổng quan xem posterior Cấu tạo: 在 (tại) + 後 (hậu) + 地 (địa)Hán Việttại hậu địaTừ loạitrạngCấu tạo在 + 後 + 地 · tại + hậu + địa nghĩa thành phần: tại + hậu + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phía sauMainlandKaggle Zh-Vi posteriorly Từ liên quan Gần nghĩa在后台 · 在后期 · 在后的 · 在后面 · 在后 · 在后面的 · 在后方