在后面的

tại hậu diện đích

Hán Việt: tại hậu diện đích

Tổng quan

hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng, (pháp lý) có hiệu lực trở về trước (đạo luật), ngó lại sau, nhìn lại sau (cái nhìn), ở đằng sau (phong cảnh) đuôi (thú vật, chim, cá...), đuôi, đoạn cuối, đoạn chó

Cấu tạo: 在 (tại) + 後 (hậu) + 面 (diện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hồi tưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi retrospective

Eng

  • Cihui retrospective

Từ liên quan

Gần nghĩa

在后台 · 在后地 · 在后期 · 在后的 · 在后面 · 面的司機 · 在后方