在后台
tại hậu thai
Hán Việt: tại hậu thai · Pinyin: zài hòu tái
Tổng quan
ở sau sân khấu, ở hậu trường (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hậu trường
- Tần suất từ ở sau sân khấu, ở hậu trường (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi backstage
Eng
- Tần suất từ backstage
Đức
- Handedict hinter den Kulissen