在困難時刻 tại khốn nan thì khắc Hán Việt: tại khốn nan thì khắc Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 困 (khốn) + 難 (nan) + 時 (thì) + 刻 (khắc)Hán Việttại khốn nan thì khắcCấu tạo在 + 困 + 難 + 時 + 刻 · tại + khốn + nan + thì + khắc nghĩa thành phần: tại + khốn + nan + thì + khắc Nghĩa EngCihui at pinch